Finance

Danh sách
Tại sao 3708 giảm 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
3708:TPE
Swancor Holding Co Ltd
94,10 NT$
-2,18%
(-2,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3708...
Mở
95,20 NT$
Cao
96,80 NT$
Thấp
94,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
432,05 N
Khối lượng
375,36 N
Cổ tức
6,90%
Cổ tức hằng quý
1,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2022
Chỉ số P/E
2,63
Cao nhất trong 52 tuần
140,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,60 NT$
EPS
35,82 NT$
Số nhân viên
272
Mở
95,20 NT$
Cao
96,80 NT$
Thấp
94,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
432,05 N
Khối lượng
375,36 N
Cổ tức
6,90%
Cổ tức hằng quý
1,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2022
Chỉ số P/E
2,63
Cao nhất trong 52 tuần
140,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
85,60 NT$
EPS
35,82 NT$
Số nhân viên
272
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Swancor Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên272
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webswancor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,93 Tr
252,51 Tr
188,81 Tr
399,13 Tr
Giá vốn hàng bán
145,40 Tr
189,88 Tr
158,11 Tr
315,73 Tr
Chi phí doanh thu
145,40 Tr
189,88 Tr
158,11 Tr
315,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,84 Tr
55,76 Tr
27,94 Tr
32,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,15 Tr
121,94 Tr
80,12 Tr
98,36 Tr
Chi phí hoạt động
101,84 Tr
302,62 Tr
101,71 Tr
58,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,24 Tr
492,51 Tr
259,82 Tr
374,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-94,31 Tr
-239,99 Tr
-71,01 Tr
25,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
922,00 N
-283,50 Tr
19,43 Tr
13,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-82,66 Tr
-487,47 Tr
8,41 Tr
104,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-90,10 Tr
-460,73 Tr
13,92 Tr
110,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,49 Tr
-102,07 Tr
14,40 Tr
193,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,48%
20,94%
171,27%
184,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,48 Tr
3,76 T
13,02 Tr
-94,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,78%
1.487,29%
6,90%
-23,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,95 Tr
6,83 Tr
4,82 Tr
6,65 Tr
Chi phí lãi suất
-9,72 Tr
-5,24 Tr
-6,71 Tr
-6,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,77 Tr
1,59 Tr
-1,90 Tr
368,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-15,18 Tr
-219,81 Tr
-34,09 Tr
61,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
881,00 N
10,00 N
-
Các ứng dụng của Google