Finance

Danh sách
3706:TPE
MiTAC Holdings Corp
80,60 NT$
-0,37%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3706...
Mở
80,60 NT$
Cao
80,80 NT$
Thấp
80,00 NT$
Vốn hoá thị trường
117,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,46 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,68 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,96
Cao nhất trong 52 tuần
99,09 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 NT$
EPS
5,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
914,70 Tr
Mở
80,60 NT$
Cao
80,80 NT$
Thấp
80,00 NT$
Vốn hoá thị trường
117,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,46 Tr
Khối lượng
4,42 Tr
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
0,68 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,96
Cao nhất trong 52 tuần
99,09 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 NT$
EPS
5,05 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
914,70 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MiTAC Holdings Corporation, through its subsidiaries, provides GPS navigation devices, automotive solution, cloud services and cloud computing products worldwide. The company offers a range of electronics manufacturing services, such as research and development, design, manufacturing, assembly, marketing, and solutions. It also distributes portable car navigation products, outdoor handheld navigation devices, and mobile GPS solutions; and DashCam for vehicles, portable navigation devices for 4WD, and trucks under the Magellan, Mio, and Navman brand names. In addition, the company designs, manufactures, and markets x86 server/workstation platforms to OEMs, VARs, system integrators, and resellers under the TYAN brand name. Further, it offers storage products, cloud computing applications, all-in-one PC, thin client, and POS system, as well as smart wearable device and professional tablet series. MiTAC Holdings Corporation is based in Taipei, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về MiTAC Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập12 thg 9, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webmitac.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,76 T
30,53 T
31,86 T
40,95 T
Giá vốn hàng bán
21,48 T
27,47 T
28,93 T
37,21 T
Chi phí doanh thu
21,48 T
27,47 T
28,93 T
37,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
866,43 Tr
966,82 Tr
885,51 Tr
1,19 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
746,97 Tr
883,56 Tr
864,11 Tr
861,56 Tr
Chi phí hoạt động
1,61 T
1,85 T
1,75 T
2,05 T
Tổng chi phí hoạt động
23,09 T
29,32 T
30,68 T
39,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,67 T
1,21 T
1,19 T
1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,42 Tr
43,45 Tr
-51,91 Tr
46,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,45 T
1,80 T
1,65 T
2,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,45 T
1,76 T
1,64 T
2,35 T
Chi phí thuế thu nhập
309,42 Tr
-233,31 Tr
108,26 Tr
318,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,61%
-12,97%
6,58%
13,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,06 T
1,95 T
1,46 T
1,96 T
Biên lợi nhuận ròng
8,32%
6,39%
4,58%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,41
1,34
1,00
1,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
383,79 Tr
174,30 Tr
215,55 Tr
260,16 Tr
Chi phí lãi suất
-81,61 Tr
-91,22 Tr
-94,65 Tr
-170,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
302,18 Tr
83,08 Tr
120,90 Tr
89,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,88 T
1,44 T
1,41 T
1,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-958,00 N
-254,00 N
-274,00 N
-2,39 Tr
Các ứng dụng của Google