Finance

Danh sách
Tại sao 3705 tăng 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
3705:TPE
YungShin Global Holding Corp
59,10 NT$
+2,96%
(+1,70) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3705...
Mở
57,80 NT$
Cao
60,00 NT$
Thấp
57,80 NT$
Vốn hoá thị trường
15,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,69 N
Khối lượng
944,78 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,57
Cao nhất trong 52 tuần
60,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,90 NT$
EPS
3,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
57,80 NT$
Cao
60,00 NT$
Thấp
57,80 NT$
Vốn hoá thị trường
15,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
172,69 N
Khối lượng
944,78 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,57
Cao nhất trong 52 tuần
60,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,90 NT$
EPS
3,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
266,36 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YungShin Global Holding Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,91 T
2,16 T
1,84 T
1,93 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
1,22 T
1,03 T
1,07 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
1,22 T
1,03 T
1,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,35 Tr
91,44 Tr
95,08 Tr
93,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
453,03 Tr
527,03 Tr
422,77 Tr
485,65 Tr
Chi phí hoạt động
559,76 Tr
618,71 Tr
516,74 Tr
579,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 T
1,84 T
1,54 T
1,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
241,05 Tr
323,55 Tr
297,41 Tr
281,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,82 Tr
7,08 Tr
3,20 Tr
7,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
280,18 Tr
376,85 Tr
335,86 Tr
290,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,32 Tr
377,84 Tr
342,34 Tr
299,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
70,21 Tr
90,78 Tr
82,50 Tr
72,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,06%
24,09%
24,56%
24,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
195,27 Tr
266,11 Tr
237,39 Tr
197,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,21%
12,32%
12,90%
10,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,79 Tr
11,47 Tr
7,14 Tr
10,50 Tr
Chi phí lãi suất
-4,30 Tr
-4,75 Tr
-5,06 Tr
-5,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,49 Tr
6,72 Tr
2,08 Tr
5,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
303,63 Tr
388,50 Tr
362,57 Tr
341,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,04 Tr
102,00 N
-14,00 N
Các ứng dụng của Google