Finance

Danh sách
3704:TPE
Zyxel Group Corp
39,10 NT$
-0,89%
(-0,35) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:31 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3704...
Mở
39,65 NT$
Cao
39,65 NT$
Thấp
39,00 NT$
Vốn hoá thị trường
16,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
958,41 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
51,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 NT$
EPS
3,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
39,65 NT$
Cao
39,65 NT$
Thấp
39,00 NT$
Vốn hoá thị trường
16,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
958,41 N
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
51,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 NT$
EPS
3,36 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zyxel Group Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,42 T
5,66 T
6,31 T
8,75 T
Giá vốn hàng bán
4,50 T
3,93 T
4,80 T
6,68 T
Chi phí doanh thu
4,50 T
3,93 T
4,80 T
6,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
442,91 Tr
486,19 Tr
477,17 Tr
468,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
833,72 Tr
992,87 Tr
920,44 Tr
893,64 Tr
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,64 T
1,40 T
1,37 T
Tổng chi phí hoạt động
5,94 T
5,57 T
6,19 T
8,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
481,63 Tr
88,60 Tr
115,26 Tr
706,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,76 Tr
84,96 Tr
4,57 Tr
806,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
694,80 Tr
255,49 Tr
112,47 Tr
711,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
694,80 Tr
255,49 Tr
68,34 Tr
646,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
135,18 Tr
71,16 Tr
-4,74 Tr
181,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,46%
27,85%
-4,21%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
555,00 Tr
177,86 Tr
117,07 Tr
513,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,65%
3,14%
1,86%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,37
0,43
0,29
1,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,77 Tr
33,48 Tr
21,10 Tr
22,94 Tr
Chi phí lãi suất
-27,92 Tr
-16,27 Tr
-18,59 Tr
-23,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,84 Tr
17,21 Tr
2,51 Tr
-282,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
597,98 Tr
207,54 Tr
231,85 Tr
820,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
289,00 N
115,00 N
-102,00 N
16,00 N
Các ứng dụng của Google