Finance

Danh sách
Tại sao 3704 giảm 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
3704:TPE
Zyxel Group Corp
33,75 NT$
-2,32%
(-0,80) 1 ngày
6 thg 11, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3704...
Mở
31,50 NT$
Cao
34,40 NT$
Thấp
31,10 NT$
Vốn hoá thị trường
14,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
51,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 NT$
EPS
3,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
31,50 NT$
Cao
34,40 NT$
Thấp
31,10 NT$
Vốn hoá thị trường
14,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,55 Tr
Khối lượng
2,10 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,75
Cao nhất trong 52 tuần
51,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 NT$
EPS
3,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
431,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zyxel Group Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
5,66 T
6,31 T
8,75 T
7,75 T
Giá vốn hàng bán
3,93 T
4,80 T
6,68 T
5,77 T
Chi phí doanh thu
3,93 T
4,80 T
6,68 T
5,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
486,19 Tr
477,17 Tr
468,94 Tr
487,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
992,87 Tr
920,44 Tr
893,64 Tr
928,74 Tr
Chi phí hoạt động
1,64 T
1,40 T
1,37 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
5,57 T
6,19 T
8,04 T
7,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,60 Tr
115,26 Tr
706,93 Tr
571,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
84,96 Tr
4,57 Tr
806,00 N
66,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
255,49 Tr
112,47 Tr
711,30 Tr
599,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,49 Tr
68,34 Tr
646,34 Tr
599,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,16 Tr
-4,74 Tr
181,88 Tr
117,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,85%
-4,21%
25,57%
19,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
177,86 Tr
117,07 Tr
513,46 Tr
468,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,14%
1,86%
5,87%
6,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,29
1,26
1,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,48 Tr
21,10 Tr
22,94 Tr
18,41 Tr
Chi phí lãi suất
-16,27 Tr
-18,59 Tr
-23,23 Tr
-58,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,21 Tr
2,51 Tr
-282,00 N
-39,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
207,54 Tr
231,85 Tr
820,16 Tr
686,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
115,00 N
-102,00 N
16,00 N
-1,04 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google