Finance

Danh sách
3703:TPE
Continental Holdings Corporation
19,50 NT$
+0,78%
(+0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3703...
Mở
19,35 NT$
Cao
19,55 NT$
Thấp
19,35 NT$
Vốn hoá thị trường
16,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
236,68 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
0,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,90
Cao nhất trong 52 tuần
24,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,15 NT$
EPS
1,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
823,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,35 NT$
Cao
19,55 NT$
Thấp
19,35 NT$
Vốn hoá thị trường
16,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
236,68 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
0,26 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,90
Cao nhất trong 52 tuần
24,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,15 NT$
EPS
1,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
823,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Continental Holdings Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,00 T
12,26 T
6,36 T
7,42 T
Giá vốn hàng bán
6,12 T
10,56 T
5,45 T
6,36 T
Chi phí doanh thu
6,12 T
10,56 T
5,45 T
6,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
596,81 Tr
808,01 Tr
590,26 Tr
645,16 Tr
Chi phí hoạt động
596,81 Tr
808,01 Tr
590,26 Tr
645,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,71 T
11,37 T
6,04 T
7,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
282,96 Tr
888,10 Tr
324,45 Tr
421,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,46 Tr
3,97 Tr
9,34 Tr
9,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
470,27 Tr
945,71 Tr
316,05 Tr
361,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
359,15 Tr
941,34 Tr
310,00 Tr
361,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,87 Tr
212,68 Tr
20,80 Tr
164,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,16%
22,49%
6,58%
45,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
423,45 Tr
727,54 Tr
271,12 Tr
200,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
5,93%
4,26%
2,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,34 Tr
45,67 Tr
36,95 Tr
129,52 Tr
Chi phí lãi suất
-185,77 Tr
-186,26 Tr
-173,27 Tr
-162,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,43 Tr
-140,60 Tr
-136,32 Tr
-32,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
394,99 Tr
1,01 T
448,23 Tr
549,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-135,85 Tr
3,56 Tr
5,32 Tr
-257,00 N
Các ứng dụng của Google