Finance

Danh sách
3702:TPE
WPG Holdings Limited
114,00 NT$
-0,87%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3702...
Mở
115,00 NT$
Cao
115,50 NT$
Thấp
113,50 NT$
Vốn hoá thị trường
199,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,33 Tr
Khối lượng
5,58 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,91 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,84
Cao nhất trong 52 tuần
130,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,60 NT$
EPS
11,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
6 N
Mở
115,00 NT$
Cao
115,50 NT$
Thấp
113,50 NT$
Vốn hoá thị trường
199,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,33 Tr
Khối lượng
5,58 Tr
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
0,91 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,84
Cao nhất trong 52 tuần
130,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
56,60 NT$
EPS
11,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
6 N
Giới thiệu về WPG Holdings Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,5 N
Ngày thành lập9 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
244,47 T
255,36 T
316,50 T
456,21 T
Giá vốn hàng bán
234,61 T
244,49 T
302,30 T
436,01 T
Chi phí doanh thu
234,61 T
244,49 T
302,30 T
436,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,53 T
5,62 T
5,63 T
8,18 T
Chi phí hoạt động
4,51 T
5,44 T
5,73 T
8,24 T
Tổng chi phí hoạt động
239,12 T
249,93 T
308,03 T
444,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,35 T
5,43 T
8,47 T
11,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
201,70 Tr
115,67 Tr
-922,03 Tr
969,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,04 T
3,91 T
7,21 T
11,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,03 T
3,80 T
6,84 T
11,30 T
Chi phí thuế thu nhập
781,42 Tr
878,05 Tr
1,46 T
2,52 T
Thuế suất hiệu dụng
19,35%
22,46%
20,19%
22,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,18 T
2,84 T
5,55 T
8,62 T
Biên lợi nhuận ròng
1,30%
1,11%
1,75%
1,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,83
1,70
3,18
4,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,77 Tr
99,84 Tr
186,14 Tr
93,73 Tr
Chi phí lãi suất
-2,28 T
-2,76 T
-2,07 T
-2,95 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,16 T
-2,66 T
-1,89 T
-2,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,49 T
5,57 T
8,61 T
12,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
256,00 N
298,00 N
90,00 N
555,00 N
Các ứng dụng của Google