Finance

Danh sách
Tại sao 3701 tăng 3,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
3701:TPE
FIC Global Inc
61,10 NT$
+3,04%
(+1,80) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3701...
Mở
64,00 NT$
Cao
64,90 NT$
Thấp
59,10 NT$
Vốn hoá thị trường
14,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
13,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
79,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,25 NT$
EPS
-2,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,34 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
64,00 NT$
Cao
64,90 NT$
Thấp
59,10 NT$
Vốn hoá thị trường
14,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
13,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
79,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,25 NT$
EPS
-2,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
190,34 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FIC Global Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,5 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webficg.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,29 T
2,16 T
1,96 T
2,10 T
Giá vốn hàng bán
1,88 T
1,83 T
1,68 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
1,88 T
1,83 T
1,68 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
129,10 Tr
179,62 Tr
123,32 Tr
132,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
287,96 Tr
302,54 Tr
275,42 Tr
301,91 Tr
Chi phí hoạt động
404,72 Tr
500,85 Tr
385,41 Tr
451,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,28 T
2,34 T
2,07 T
2,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,08 Tr
-176,34 Tr
-105,44 Tr
-245,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,40 Tr
-371,12 Tr
13,48 Tr
19,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,18 Tr
-399,24 Tr
-147,32 Tr
-283,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,86 Tr
-567,27 Tr
-147,32 Tr
-302,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
481,00 N
-9,99 Tr
6,22 Tr
-69,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,29%
2,50%
-4,22%
24,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,15 Tr
-350,26 Tr
-138,70 Tr
-164,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
-16,22%
-7,08%
-7,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,96 Tr
15,86 Tr
14,69 Tr
12,30 Tr
Chi phí lãi suất
-8,57 Tr
-11,16 Tr
-11,73 Tr
-10,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,39 Tr
4,71 Tr
2,96 Tr
1,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,01 Tr
-90,50 Tr
-22,73 Tr
-153,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-310,00 N
3,01 Tr
-5,00 N
-9,80 Tr
Các ứng dụng của Google