Finance

Danh sách
3698:TYO
CRI Middleware
1.222,00 ¥
+0,83%
(+10,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:51:34 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3698...
Mở
1.212 ¥
Cao
1.222 ¥
Thấp
1.212 ¥
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,15 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.401 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
899 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 Tr
Số nhân viên
173
Mở
1.212 ¥
Cao
1.222 ¥
Thấp
1.212 ¥
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,15 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.401 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
899 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,80 Tr
Số nhân viên
173
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CRI Middleware Co., Ltd. is a Japanese developer providing middleware for use in the video game industry. From the early nineties, CRI was a video game developer, but shifted focus in 2001. Wikipedia
Giới thiệu về CRI Middleware
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên173
Ngày thành lậpthg 10 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcri-mw.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
837,00 Tr
803,00 Tr
1,05 T
875,00 Tr
Giá vốn hàng bán
355,00 Tr
334,00 Tr
333,00 Tr
326,00 Tr
Chi phí doanh thu
355,00 Tr
334,00 Tr
333,00 Tr
326,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
187,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,00 Tr
437,00 Tr
443,00 Tr
456,00 Tr
Chi phí hoạt động
395,00 Tr
437,00 Tr
443,00 Tr
456,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
750,00 Tr
771,00 Tr
776,00 Tr
782,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,00 Tr
32,00 Tr
270,00 Tr
93,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,00 Tr
38,00 Tr
282,00 Tr
104,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,00 Tr
38,00 Tr
282,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 Tr
12,00 Tr
82,00 Tr
31,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,87%
31,58%
29,08%
29,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
93,00 Tr
26,00 Tr
196,00 Tr
71,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,11%
3,24%
18,74%
8,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,00 Tr
64,00 Tr
293,00 Tr
125,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google