Finance

Danh sách
3698:HKG
Huishang Bank Corp Ltd
4,70 HK$
-0,53%
(-0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3698...
Mở
4,72 HK$
Cao
4,75 HK$
Thấp
4,68 HK$
Vốn hoá thị trường
65,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,16 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Chỉ số P/E
3,48
Cao nhất trong 52 tuần
5,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,15 HK$
EPS
1,35 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 T
Số nhân viên
14 N
Mở
4,72 HK$
Cao
4,75 HK$
Thấp
4,68 HK$
Vốn hoá thị trường
65,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,16 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Chỉ số P/E
3,48
Cao nhất trong 52 tuần
5,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,15 HK$
EPS
1,35 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,48 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huishang Bank Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,7 N
Ngày thành lập4 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhsbank.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,71 T
7,71 T
8,06 T
8,06 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,03 T
3,03 T
2,27 T
2,27 T
Chi phí hoạt động
3,23 T
3,23 T
2,53 T
2,53 T
Tổng chi phí hoạt động
3,23 T
3,23 T
2,53 T
2,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,48 T
4,48 T
5,54 T
5,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,24 T
4,24 T
5,53 T
5,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,40 T
4,40 T
5,54 T
5,54 T
Chi phí thuế thu nhập
440,72 Tr
440,72 Tr
729,36 Tr
729,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,39%
10,39%
13,18%
13,18%
Chi phí hoạt động khác
207,26 Tr
207,26 Tr
260,67 Tr
260,67 Tr
Thu nhập ròng
3,71 T
3,71 T
4,60 T
4,60 T
Biên lợi nhuận ròng
48,06%
48,06%
57,08%
57,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
43,42 Tr
43,42 Tr
-13,06 Tr
-13,06 Tr
Các ứng dụng của Google