Finance

Danh sách
Tại sao 3695 giảm 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
3695:TYO
GMO Research
1.648,00 ¥
-3,74%
(-64,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3695...
Mở
1.691 ¥
Cao
1.702 ¥
Thấp
1.641 ¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,23 N
Khối lượng
10,50 N
Chỉ số P/E
15,82
Cao nhất trong 52 tuần
2.240 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.403 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 Tr
Số nhân viên
199
Mở
1.691 ¥
Cao
1.702 ¥
Thấp
1.641 ¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,23 N
Khối lượng
10,50 N
Chỉ số P/E
15,82
Cao nhất trong 52 tuần
2.240 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.403 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 Tr
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GMO Research
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập1 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
1,90 T
2,00 T
1,72 T
Giá vốn hàng bán
736,00 Tr
861,00 Tr
730,00 Tr
705,00 Tr
Chi phí doanh thu
736,00 Tr
861,00 Tr
730,00 Tr
705,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
831,00 Tr
1,00 T
883,00 Tr
845,00 Tr
Chi phí hoạt động
831,00 Tr
995,00 Tr
883,00 Tr
845,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,57 T
1,86 T
1,61 T
1,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,00 Tr
46,00 Tr
384,00 Tr
174,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
156,00 Tr
67,00 Tr
351,00 Tr
173,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
178,00 Tr
56,00 Tr
367,00 Tr
188,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,00 Tr
5,00 Tr
158,00 Tr
72,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,77%
7,46%
45,01%
41,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
106,00 Tr
60,00 Tr
192,00 Tr
100,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,07%
3,15%
9,61%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,00 Tr
83,00 Tr
421,00 Tr
213,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google