Finance

Danh sách
Tại sao 3694 giảm 2,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
3694:TPE
AzureWave Technologies Inc
49,70 NT$
-2,55%
(-1,30) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3694...
Mở
49,55 NT$
Cao
50,00 NT$
Thấp
49,20 NT$
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,54 N
Khối lượng
516,82 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
0,58 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
79,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 NT$
EPS
3,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
49,55 NT$
Cao
50,00 NT$
Thấp
49,20 NT$
Vốn hoá thị trường
7,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
526,54 N
Khối lượng
516,82 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
0,58 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
79,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 NT$
EPS
3,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,69 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AzureWave Technologies Inc
Giám đốc điều hànhKuang-Chih Cheng
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webazurewave.com
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (TWD)
2,89 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,39 T
2,55 T
3,02 T
2,89 T
Giá vốn hàng bán
2,91 T
2,16 T
2,58 T
2,48 T
Chi phí doanh thu
2,91 T
2,16 T
2,58 T
2,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
141,27 Tr
149,09 Tr
154,13 Tr
151,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,25 Tr
146,46 Tr
147,39 Tr
150,78 Tr
Chi phí hoạt động
274,53 Tr
295,55 Tr
301,53 Tr
302,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,18 T
2,46 T
2,88 T
2,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,55 Tr
95,02 Tr
144,31 Tr
100,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,26 Tr
6,91 Tr
9,60 Tr
8,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
228,65 Tr
125,71 Tr
168,56 Tr
128,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
235,32 Tr
119,05 Tr
168,58 Tr
129,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,82 Tr
9,25 Tr
13,09 Tr
5,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,73%
7,36%
7,77%
4,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
217,83 Tr
116,46 Tr
155,47 Tr
123,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,42%
4,56%
5,14%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,55 Tr
18,28 Tr
17,20 Tr
18,78 Tr
Chi phí lãi suất
-2,84 Tr
-2,99 Tr
-1,93 Tr
-2,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,71 Tr
15,29 Tr
15,27 Tr
16,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
274,44 Tr
156,98 Tr
215,50 Tr
163,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,67 Tr
-6,65 Tr
20,00 N
-24,44 Tr
Các ứng dụng của Google