Finance

Danh sách
3692:TYO
FFRI Security Inc
7.600,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3692...
Vốn hoá thị trường
62,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,90 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
58,62
Cao nhất trong 52 tuần
13.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.395 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,18 Tr
Số nhân viên
236
Vốn hoá thị trường
62,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
259,90 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
58,62
Cao nhất trong 52 tuần
13.800 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.395 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,18 Tr
Số nhân viên
236
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FFRI Security Inc
Giám đốc điều hànhYuji Ukai
Số nhân viên236
Ngày thành lập3 thg 7, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webffri.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
930,00 Tr
1,06 T
1,46 T
907,00 Tr
Giá vốn hàng bán
326,00 Tr
416,00 Tr
693,00 Tr
298,00 Tr
Chi phí doanh thu
326,00 Tr
416,00 Tr
693,00 Tr
298,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
99,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
320,00 Tr
288,00 Tr
198,00 Tr
424,00 Tr
Chi phí hoạt động
320,00 Tr
288,00 Tr
310,00 Tr
424,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
646,00 Tr
704,00 Tr
1,00 T
722,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
284,00 Tr
355,00 Tr
460,00 Tr
185,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
313,00 Tr
369,00 Tr
515,00 Tr
172,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
313,00 Tr
369,00 Tr
515,00 Tr
172,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,00 Tr
84,00 Tr
142,00 Tr
51,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,73%
22,76%
27,57%
29,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
245,00 Tr
285,00 Tr
373,00 Tr
121,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,34%
26,91%
25,50%
13,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
298,50 Tr
365,75 Tr
476,00 Tr
201,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google