Finance

Danh sách
3692:HKG
Hansoh Pharmaceutical Group Company Ltd
31,74 HK$
+1,15%
(+0,36) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3692...
Mở
31,72 HK$
Cao
32,44 HK$
Thấp
31,52 HK$
Vốn hoá thị trường
192,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,58 Tr
Khối lượng
10,50 Tr
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,51
Cao nhất trong 52 tuần
44,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,06 HK$
EPS
1,30 HK$
Số nhân viên
10 N
Mở
31,72 HK$
Cao
32,44 HK$
Thấp
31,52 HK$
Vốn hoá thị trường
192,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,58 Tr
Khối lượng
10,50 Tr
Cổ tức
1,53%
Cổ tức hằng quý
0,12 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,51
Cao nhất trong 52 tuần
44,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,06 HK$
EPS
1,30 HK$
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hansoh Pharmaceutical Group Company Limited is a pharmaceutical company that manufactures and sells various types of medicine in mainland China. It was founded in 1995 in Lianyungang, Jiangsu Province, China, by Zhong Huijuan, who is the company's chair. Zhong and her family own 66% of the company. It is the largest psychotropic drug producer in China. Hansoh Pharmaceutical had an initial public offering on the main board of the Hong Kong Stock Exchange on 14 June 2019. In August 2022, it was announced that the company's stock would be added to the Hang Seng Index. Wikipedia
Giới thiệu về Hansoh Pharmaceutical Group Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,64 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhspharm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,80 T
3,80 T
4,15 T
4,15 T
Giá vốn hàng bán
420,88 Tr
420,88 Tr
336,81 Tr
336,81 Tr
Chi phí doanh thu
420,88 Tr
420,88 Tr
336,81 Tr
336,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
958,57 Tr
958,57 Tr
869,69 Tr
869,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,29 T
1,09 T
1,09 T
Chi phí hoạt động
2,25 T
2,25 T
1,97 T
1,97 T
Tổng chi phí hoạt động
2,67 T
2,67 T
2,31 T
2,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,12 T
1,84 T
1,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,11 Tr
31,11 Tr
28,34 Tr
28,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 T
1,43 T
2,50 T
2,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,42 T
2,46 T
2,46 T
Chi phí thuế thu nhập
220,95 Tr
220,95 Tr
375,70 Tr
375,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,44%
15,44%
15,00%
15,00%
Chi phí hoạt động khác
6,65 Tr
6,65 Tr
9,48 Tr
9,48 Tr
Thu nhập ròng
1,21 T
1,21 T
2,13 T
2,13 T
Biên lợi nhuận ròng
31,87%
31,87%
51,28%
51,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
284,14 Tr
284,14 Tr
630,79 Tr
630,79 Tr
Chi phí lãi suất
-764,50 N
-764,50 N
-24,31 Tr
-24,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
283,37 Tr
283,37 Tr
606,48 Tr
606,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
1,21 T
1,93 T
1,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,70 Tr
-1,70 Tr
-5,55 Tr
-5,55 Tr
Các ứng dụng của Google