Finance

Danh sách
3690:TYO
YRGLM Inc
540,00 ¥
-0,37%
(-2,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3690...
Mở
539 ¥
Cao
542 ¥
Thấp
538 ¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,08 N
Khối lượng
6,70 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
92,79
Cao nhất trong 52 tuần
665 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
510 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,35 Tr
Số nhân viên
334
Mở
539 ¥
Cao
542 ¥
Thấp
538 ¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,08 N
Khối lượng
6,70 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
92,79
Cao nhất trong 52 tuần
665 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
510 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,35 Tr
Số nhân viên
334
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YRGLM Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên334
Ngày thành lập4 thg 6, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyrglm.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,29 T
1,59 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
606,00 Tr
562,00 Tr
720,00 Tr
780,00 Tr
Chi phí doanh thu
606,00 Tr
562,00 Tr
720,00 Tr
780,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
575,00 Tr
560,00 Tr
759,00 Tr
699,00 Tr
Chi phí hoạt động
575,00 Tr
560,00 Tr
759,00 Tr
699,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,12 T
1,48 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,00 Tr
170,00 Tr
115,00 Tr
121,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-222,00 Tr
163,00 Tr
121,00 Tr
113,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,00 Tr
163,00 Tr
115,00 Tr
117,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,00 Tr
43,00 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,26%
26,38%
23,14%
24,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-249,00 Tr
117,00 Tr
86,00 Tr
84,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,18%
9,06%
5,40%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-6,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
217,50 Tr
270,50 Tr
176,50 Tr
221,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google