Finance

Danh sách
3689:HKG
Guangdong Kanghua Healthcare G
1,88 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:48:20 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3689...
Vốn hoá thị trường
628,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
10,11%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,57
Cao nhất trong 52 tuần
2,28 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 HK$
EPS
0,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Vốn hoá thị trường
628,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
10,11%
Cổ tức hằng quý
0,05 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,57
Cao nhất trong 52 tuần
2,28 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 HK$
EPS
0,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Kanghua Healthcare G
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,59 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkanghuagp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
521,33 Tr
521,33 Tr
468,82 Tr
468,82 Tr
Giá vốn hàng bán
416,14 Tr
416,14 Tr
389,76 Tr
389,76 Tr
Chi phí doanh thu
416,14 Tr
416,14 Tr
389,76 Tr
389,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,34 Tr
49,34 Tr
51,16 Tr
51,16 Tr
Chi phí hoạt động
51,26 Tr
51,26 Tr
52,51 Tr
52,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
467,40 Tr
467,40 Tr
442,28 Tr
442,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,93 Tr
53,93 Tr
26,54 Tr
26,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,68 Tr
-5,68 Tr
5,29 Tr
5,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,66 Tr
44,66 Tr
24,21 Tr
24,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,37 Tr
43,37 Tr
26,85 Tr
26,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,69 Tr
13,69 Tr
6,21 Tr
6,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,65%
30,65%
25,67%
25,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,97 Tr
28,97 Tr
19,15 Tr
19,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,56%
5,56%
4,08%
4,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,24 Tr
2,24 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-3,93 Tr
-3,93 Tr
-5,15 Tr
-5,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,69 Tr
-1,69 Tr
-4,08 Tr
-4,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,57 Tr
78,57 Tr
51,18 Tr
51,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,27 Tr
-9,27 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google