Finance

Danh sách
Tại sao 3687 tăng 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
3687:TYO
Fixstars Corp
2.293,00 ¥
+2,37%
(+53,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3687...
Mở
2.250 ¥
Cao
2.308 ¥
Thấp
2.240 ¥
Vốn hoá thị trường
77,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
515,78 N
Khối lượng
497,80 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,31
Cao nhất trong 52 tuần
3.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.186 ¥
EPS
51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,19 Tr
Số nhân viên
334
Mở
2.250 ¥
Cao
2.308 ¥
Thấp
2.240 ¥
Vốn hoá thị trường
77,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
515,78 N
Khối lượng
497,80 N
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
45,31
Cao nhất trong 52 tuần
3.690 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.186 ¥
EPS
51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,19 Tr
Số nhân viên
334
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fixstars Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên334
Ngày thành lập8 thg 8, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfixstars.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,54 T
2,53 T
2,91 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,13 T
1,24 T
1,17 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,13 T
1,24 T
1,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
450,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
241,15 Tr
736,36 Tr
696,64 Tr
713,32 Tr
Chi phí hoạt động
691,15 Tr
736,36 Tr
696,64 Tr
713,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,05 T
1,87 T
1,94 T
1,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
491,85 Tr
663,51 Tr
971,49 Tr
587,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,77 Tr
349,00 N
651,00 N
4,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
493,41 Tr
618,43 Tr
792,57 Tr
579,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
494,16 Tr
664,50 Tr
975,50 Tr
593,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
156,80 Tr
149,88 Tr
261,12 Tr
212,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,78%
24,24%
32,95%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
317,30 Tr
449,22 Tr
514,78 Tr
351,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,48%
17,72%
17,71%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,58 Tr
9,00 N
5,08 Tr
333,00 N
Chi phí lãi suất
-
-94,00 N
-
-263,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,58 Tr
-85,00 N
5,08 Tr
70,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
533,35 Tr
705,16 Tr
1,01 T
628,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google