Finance

Danh sách
3686:TPE
Danen Technology Corporation
15,50 NT$
-1,90%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3686...
Mở
15,85 NT$
Cao
15,85 NT$
Thấp
15,45 NT$
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,72 N
Khối lượng
56,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 NT$
EPS
-0,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
349,63 Tr
Số nhân viên
21
Mở
15,85 NT$
Cao
15,85 NT$
Thấp
15,45 NT$
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
135,72 N
Khối lượng
56,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,80 NT$
EPS
-0,46 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
349,63 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Danen Technology Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdanentech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,14 Tr
23,99 Tr
23,67 Tr
21,21 Tr
Giá vốn hàng bán
22,31 Tr
24,07 Tr
23,66 Tr
21,10 Tr
Chi phí doanh thu
22,31 Tr
24,07 Tr
23,66 Tr
21,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,13 Tr
7,87 Tr
5,82 Tr
6,37 Tr
Chi phí hoạt động
8,13 Tr
7,87 Tr
5,82 Tr
6,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,44 Tr
31,95 Tr
29,48 Tr
27,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,31 Tr
-7,96 Tr
-5,81 Tr
-6,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,77 Tr
-14,66 Tr
-1,05 Tr
-8,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,93 Tr
-5,82 Tr
-1,05 Tr
-8,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,77 Tr
-14,66 Tr
-1,05 Tr
-8,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-48,66%
-61,11%
-4,44%
-40,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,95 Tr
2,26 Tr
2,31 Tr
1,88 Tr
Chi phí lãi suất
-24,00 N
-21,00 N
-19,00 N
-17,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,93 Tr
2,24 Tr
2,29 Tr
1,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,28 Tr
-7,93 Tr
-5,76 Tr
-6,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google