Finance

Danh sách
3680:TYO
Hotto Link Inc
204,00 ¥
-0,97%
(-2,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3680...
Mở
204 ¥
Cao
207 ¥
Thấp
204 ¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,62 N
Khối lượng
8,50 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
291 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
192 ¥
EPS
-107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,37 Tr
Số nhân viên
136
Mở
204 ¥
Cao
207 ¥
Thấp
204 ¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,62 N
Khối lượng
8,50 N
Cổ tức
2,99%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
291 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
192 ¥
EPS
-107 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,37 Tr
Số nhân viên
136
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hotto Link Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập26 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
860,00 Tr
1,06 T
996,00 Tr
919,00 Tr
Giá vốn hàng bán
596,00 Tr
734,00 Tr
603,00 Tr
583,00 Tr
Chi phí doanh thu
596,00 Tr
734,00 Tr
603,00 Tr
583,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
327,00 Tr
373,00 Tr
353,00 Tr
358,00 Tr
Chi phí hoạt động
316,00 Tr
436,00 Tr
348,00 Tr
403,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
912,00 Tr
1,17 T
951,00 Tr
986,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-52,00 Tr
-107,00 Tr
45,00 Tr
-67,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,00 Tr
-1,72 T
-55,00 Tr
-69,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,00 Tr
-26,00 Tr
-55,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
-193,00 Tr
-10,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-35,00%
11,19%
18,18%
-
Chi phí hoạt động khác
-11,00 Tr
63,00 Tr
-5,00 Tr
45,00 Tr
Thu nhập ròng
-27,00 Tr
-1,53 T
-45,00 Tr
-69,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,14%
-144,03%
-4,52%
-7,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00 Tr
115,00 Tr
7,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-109,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,00 Tr
115,00 Tr
-102,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,00 Tr
9,00 Tr
71,00 Tr
-34,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,57 T
-
-
Các ứng dụng của Google