Finance

Danh sách
Tại sao 367A giảm 3,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
367A:TYO
Primo Global Holdings Co Ltd
3.210,00 ¥
-3,89%
(-130,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 367A...
Mở
3.270 ¥
Cao
3.315 ¥
Thấp
3.180 ¥
Vốn hoá thị trường
28,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,15 N
Khối lượng
83,00 N
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
3.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.821 ¥
EPS
213 ¥
Số nhân viên
1 N
Mở
3.270 ¥
Cao
3.315 ¥
Thấp
3.180 ¥
Vốn hoá thị trường
28,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,15 N
Khối lượng
83,00 N
Cổ tức
3,74%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
3.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.821 ¥
EPS
213 ¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Primo Global Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập14 thg 12, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
7,66 T
7,73 T
7,88 T
8,30 T
Giá vốn hàng bán
2,86 T
3,06 T
3,35 T
3,14 T
Chi phí doanh thu
2,86 T
3,06 T
3,35 T
3,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,65 T
3,67 T
3,90 T
4,07 T
Chi phí hoạt động
3,60 T
3,63 T
3,86 T
4,16 T
Tổng chi phí hoạt động
6,46 T
6,70 T
7,20 T
7,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
1,04 T
672,00 Tr
996,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
1,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
961,00 Tr
533,00 Tr
854,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
961,00 Tr
533,00 Tr
854,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
314,00 Tr
292,00 Tr
241,00 Tr
217,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,26%
30,39%
45,22%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
-54,00 Tr
-34,00 Tr
-48,00 Tr
94,00 Tr
Thu nhập ròng
797,00 Tr
669,00 Tr
292,00 Tr
637,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,41%
8,65%
3,71%
7,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 Tr
48,00 Tr
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-127,00 Tr
-127,00 Tr
-120,00 Tr
-132,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,00 Tr
-79,00 Tr
-117,00 Tr
-132,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,67 T
1,53 T
1,19 T
1,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
107,00 Tr
Các ứng dụng của Google