Finance

Danh sách
3679:TPE
Nishoku Technology Inc.
108,00 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:49:55 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3679...
Mở
107,50 NT$
Cao
108,00 NT$
Thấp
107,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,29 N
Khối lượng
12,43 N
Cổ tức
8,33%
Cổ tức hằng quý
2,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
105,50 NT$
EPS
11,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,20 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
107,50 NT$
Cao
108,00 NT$
Thấp
107,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,29 N
Khối lượng
12,43 N
Cổ tức
8,33%
Cổ tức hằng quý
2,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,17
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
105,50 NT$
EPS
11,78 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,20 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nishoku Technology Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,03 T
1,03 T
1,05 T
Giá vốn hàng bán
755,13 Tr
692,80 Tr
706,33 Tr
753,06 Tr
Chi phí doanh thu
755,13 Tr
692,80 Tr
706,33 Tr
753,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,91 Tr
31,53 Tr
25,69 Tr
27,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,88 Tr
85,67 Tr
92,92 Tr
104,54 Tr
Chi phí hoạt động
113,54 Tr
117,62 Tr
119,19 Tr
133,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
868,68 Tr
810,42 Tr
825,53 Tr
886,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
244,48 Tr
218,35 Tr
201,68 Tr
168,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,56 Tr
2,83 Tr
594,00 N
466,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
347,85 Tr
283,72 Tr
243,58 Tr
146,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
333,69 Tr
273,66 Tr
242,87 Tr
137,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
94,70 Tr
54,88 Tr
75,66 Tr
51,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,22%
19,34%
31,06%
35,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
253,15 Tr
228,85 Tr
167,92 Tr
95,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,74%
22,24%
16,35%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,17 Tr
36,25 Tr
35,88 Tr
36,59 Tr
Chi phí lãi suất
-10,67 Tr
-10,79 Tr
-10,28 Tr
-10,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,49 Tr
25,46 Tr
25,60 Tr
26,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
297,28 Tr
273,51 Tr
257,18 Tr
223,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-514,00 N
-225,00 N
-133,00 N
-67,00 N
Các ứng dụng của Google