Finance

Danh sách
3678:TYO
Media Do Co Ltd
1.175,00 ¥
-0,25%
(-3,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3678...
Mở
1.166 ¥
Cao
1.176 ¥
Thấp
1.166 ¥
Vốn hoá thị trường
17,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,74 N
Khối lượng
20,90 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.946 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.131 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,18 Tr
Số nhân viên
507
Mở
1.166 ¥
Cao
1.176 ¥
Thấp
1.166 ¥
Vốn hoá thị trường
17,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,74 N
Khối lượng
20,90 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
15,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.946 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.131 ¥
EPS
74 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,18 Tr
Số nhân viên
507
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Media Do Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên507
Ngày thành lập1 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmediado.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
27,85 T
26,64 T
28,03 T
27,07 T
Giá vốn hàng bán
25,25 T
24,25 T
25,62 T
24,62 T
Chi phí doanh thu
25,25 T
24,25 T
25,62 T
24,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,86 T
1,89 T
1,40 T
2,01 T
Chi phí hoạt động
1,86 T
1,89 T
1,86 T
2,01 T
Tổng chi phí hoạt động
27,11 T
26,14 T
27,48 T
26,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
746,00 Tr
508,00 Tr
546,00 Tr
441,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,00 Tr
-51,00 Tr
-1,00 Tr
-215,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
769,00 Tr
533,00 Tr
20,00 Tr
150,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
764,00 Tr
527,00 Tr
574,00 Tr
226,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
256,00 Tr
200,00 Tr
-159,00 Tr
31,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,29%
37,52%
-795,00%
20,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
508,00 Tr
306,00 Tr
186,00 Tr
129,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,82%
1,15%
0,66%
0,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 Tr
-
17,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,00 Tr
-9,00 Tr
9,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
836,50 Tr
849,25 Tr
744,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google