Finance

Danh sách
3674:TYO
Aucfan Co Ltd
331,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:00:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3674...
Mở
331 ¥
Cao
331 ¥
Thấp
331 ¥
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
359 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
308 ¥
EPS
-28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
163
Mở
331 ¥
Cao
331 ¥
Thấp
331 ¥
Vốn hoá thị trường
3,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
359 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
308 ¥
EPS
-28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
163
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aucfan Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên163
Ngày thành lập1 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaucfan.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,26 T
1,38 T
1,50 T
Giá vốn hàng bán
669,00 Tr
599,00 Tr
673,00 Tr
730,00 Tr
Chi phí doanh thu
669,00 Tr
599,00 Tr
673,00 Tr
730,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
705,00 Tr
717,00 Tr
658,00 Tr
720,00 Tr
Chi phí hoạt động
674,00 Tr
717,00 Tr
658,00 Tr
720,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,32 T
1,33 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-230,00 Tr
-52,00 Tr
48,00 Tr
55,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
7,00 Tr
-4,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-220,00 Tr
-36,00 Tr
68,00 Tr
56,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-220,00 Tr
-44,00 Tr
53,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,00 Tr
19,00 Tr
34,00 Tr
33,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-35,45%
-52,78%
50,00%
58,93%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-298,00 Tr
-55,00 Tr
34,00 Tr
23,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,77%
-4,35%
2,47%
1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
3,00 Tr
5,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-
1,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-162,50 Tr
15,50 Tr
118,50 Tr
122,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google