Finance

Danh sách
3673:TYO
Broadleaf Co Ltd
436,00 ¥
+1,16%
(+5,00) 1 ngày
17 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3673...
Mở
429 ¥
Cao
440 ¥
Thấp
423 ¥
Vốn hoá thị trường
85,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
936,04 N
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,08
Cao nhất trong 52 tuần
540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
286 ¥
EPS
10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,30 Tr
Số nhân viên
924
Mở
429 ¥
Cao
440 ¥
Thấp
423 ¥
Vốn hoá thị trường
85,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
936,04 N
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,08
Cao nhất trong 52 tuần
540 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
286 ¥
EPS
10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,30 Tr
Số nhân viên
924
Giới thiệu về Broadleaf Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên924
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
5,26 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,41 T
5,58 T
5,52 T
5,26 T
Giá vốn hàng bán
1,93 T
1,92 T
1,77 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,93 T
1,92 T
1,77 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,78 T
3,03 T
2,90 T
3,03 T
Chi phí hoạt động
2,77 T
3,03 T
2,90 T
3,02 T
Tổng chi phí hoạt động
4,69 T
4,96 T
4,66 T
4,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
720,30 Tr
628,37 Tr
853,08 Tr
623,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-69,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
701,03 Tr
553,14 Tr
833,57 Tr
558,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
701,03 Tr
610,14 Tr
833,57 Tr
558,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
252,92 Tr
192,58 Tr
304,27 Tr
107,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,08%
34,81%
36,50%
19,16%
Chi phí hoạt động khác
-10,54 Tr
765,00 N
-6,63 Tr
-7,02 Tr
Thu nhập ròng
455,86 Tr
367,50 Tr
539,77 Tr
461,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,42%
6,58%
9,78%
8,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
656,00 N
52,19 Tr
3,60 Tr
4,78 Tr
Chi phí lãi suất
-19,92 Tr
-1,49 Tr
-23,11 Tr
-69,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,27 Tr
50,70 Tr
-19,52 Tr
-65,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,54 T
1,47 T
1,72 T
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google