Finance

Danh sách
3673:TPE
TPK Holding Co Ltd
76,80 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:05 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3673...
Mở
77,40 NT$
Cao
79,50 NT$
Thấp
76,00 NT$
Vốn hoá thị trường
31,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 Tr
Khối lượng
17,69 Tr
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
98,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,35 NT$
EPS
4,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,66 Tr
Số nhân viên
54 N
Mở
77,40 NT$
Cao
79,50 NT$
Thấp
76,00 NT$
Vốn hoá thị trường
31,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 Tr
Khối lượng
17,69 Tr
Cổ tức
2,34%
Cổ tức hằng quý
0,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
98,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
35,35 NT$
EPS
4,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,66 Tr
Số nhân viên
54 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TPK Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên53,5 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtpk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,12 T
14,40 T
17,89 T
19,24 T
Giá vốn hàng bán
14,94 T
13,56 T
16,21 T
18,05 T
Chi phí doanh thu
14,94 T
13,56 T
16,21 T
18,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,90 Tr
145,42 Tr
728,66 Tr
699,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
676,15 Tr
746,40 Tr
1,03 T
954,77 Tr
Chi phí hoạt động
804,71 Tr
879,95 Tr
1,73 T
1,65 T
Tổng chi phí hoạt động
15,75 T
14,44 T
17,94 T
19,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
367,89 Tr
-40,30 Tr
-57,65 Tr
-464,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-119,28 Tr
51,49 Tr
12,35 Tr
-41,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
555,02 Tr
160,29 Tr
376,12 Tr
146,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
376,17 Tr
654,94 Tr
199,62 Tr
-392,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,96 Tr
90,96 Tr
-202,88 Tr
-492,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,33%
56,75%
-53,94%
-336,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
445,80 Tr
60,54 Tr
540,78 Tr
814,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,77%
0,42%
3,02%
4,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,09
0,15
1,33
2,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
339,23 Tr
588,72 Tr
320,45 Tr
299,25 Tr
Chi phí lãi suất
-197,89 Tr
-206,75 Tr
-185,99 Tr
-181,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
141,34 Tr
381,97 Tr
134,46 Tr
117,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
944,25 Tr
555,99 Tr
688,63 Tr
296,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,62 Tr
187,12 Tr
-7,07 Tr
-2,80 Tr
Các ứng dụng của Google