Finance

Danh sách
Tại sao 3672 giảm 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
3672:TYO
AltPlus Inc
28,00 ¥
-3,45%
(-1,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3672...
Mở
28 ¥
Cao
30 ¥
Thấp
28 ¥
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
303,35 N
Khối lượng
278,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
77 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25 ¥
EPS
-10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,92 Tr
Số nhân viên
199
Mở
28 ¥
Cao
30 ¥
Thấp
28 ¥
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
303,35 N
Khối lượng
278,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
77 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25 ¥
EPS
-10 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,92 Tr
Số nhân viên
199
Giới thiệu về AltPlus Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập6 thg 5, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaltplus.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
782,00 Tr
649,00 Tr
682,00 Tr
606,00 Tr
Giá vốn hàng bán
706,00 Tr
629,00 Tr
665,00 Tr
621,00 Tr
Chi phí doanh thu
706,00 Tr
629,00 Tr
665,00 Tr
621,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
187,00 Tr
156,00 Tr
169,00 Tr
154,00 Tr
Chi phí hoạt động
187,00 Tr
156,00 Tr
169,00 Tr
154,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
893,00 Tr
785,00 Tr
834,00 Tr
775,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-111,00 Tr
-136,00 Tr
-152,00 Tr
-169,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
-7,00 Tr
8,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-103,00 Tr
-208,00 Tr
-147,00 Tr
-196,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-103,00 Tr
-145,00 Tr
-144,00 Tr
-194,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 Tr
2,00 Tr
-2,00 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,80%
-0,96%
1,36%
-2,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-96,00 Tr
-210,00 Tr
-145,00 Tr
-200,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,28%
-32,36%
-21,26%
-33,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-110,50 Tr
-135,50 Tr
-151,50 Tr
-168,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google