Finance

Beta
Danh sách
3671:TYO
Softmax Co Ltd
303,00 ¥
+1,00%
(+3,00) 1 ngày
3 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3671...
Mở
298 ¥
Cao
305 ¥
Thấp
295 ¥
Vốn hoá thị trường
7,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,46 N
Khối lượng
45,60 N
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
442 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
270 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 Tr
Số nhân viên
230
Mở
298 ¥
Cao
305 ¥
Thấp
295 ¥
Vốn hoá thị trường
7,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,46 N
Khối lượng
45,60 N
Cổ tức
3,30%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
12,87
Cao nhất trong 52 tuần
442 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
270 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 Tr
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Softmax Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập28 thg 1, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webs-max.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,50 T
1,39 T
1,69 T
2,30 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
991,00 Tr
1,14 T
1,79 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
991,00 Tr
1,14 T
1,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,00 Tr
280,00 Tr
329,00 Tr
280,00 Tr
Chi phí hoạt động
257,00 Tr
280,00 Tr
349,00 Tr
280,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,33 T
1,27 T
1,49 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,00 Tr
122,00 Tr
199,00 Tr
227,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
15,00 Tr
25,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
184,00 Tr
136,00 Tr
219,00 Tr
247,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,00 Tr
136,00 Tr
219,00 Tr
247,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
55,00 Tr
47,00 Tr
40,00 Tr
78,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,89%
34,56%
18,26%
31,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
129,00 Tr
89,00 Tr
179,00 Tr
169,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,16%
6,39%
10,59%
7,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
-
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-5,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
18,00 Tr
-
EBITDA
183,50 Tr
131,75 Tr
209,75 Tr
237,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search