Finance

Danh sách
3669:TPE
AVer Information Inc
32,25 NT$
+0,16%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3669...
Mở
32,20 NT$
Cao
32,50 NT$
Thấp
32,20 NT$
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,44 N
Khối lượng
53,64 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 NT$
EPS
2,93 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,92 Tr
Số nhân viên
598
Mở
32,20 NT$
Cao
32,50 NT$
Thấp
32,20 NT$
Vốn hoá thị trường
3,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,44 N
Khối lượng
53,64 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
44,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 NT$
EPS
2,93 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,92 Tr
Số nhân viên
598
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AVer Information Inc. is an education, business communication, professional audio-video, and telehealth solution provider headquartered in the Tucheng District, New Taipei City, Taiwan. AVer is best known for its camera technology, including visualizers, USB video conferencing cameras, video bars, Pro AV Auto Tracking cameras, medical grade cameras, and more. The company also offers other related products, such as interactive flat panels, mobile device charging carts, microphone systems, and speakerphones. The devices are supported through various types of AVer camera management software. Wikipedia
Giới thiệu về AVer Information Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên598
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaver.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
634,99 Tr
652,69 Tr
689,06 Tr
713,16 Tr
Giá vốn hàng bán
268,85 Tr
282,87 Tr
271,39 Tr
275,71 Tr
Chi phí doanh thu
268,85 Tr
282,87 Tr
271,39 Tr
275,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
113,92 Tr
102,44 Tr
119,72 Tr
119,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
218,20 Tr
218,61 Tr
230,65 Tr
240,52 Tr
Chi phí hoạt động
332,99 Tr
321,39 Tr
352,59 Tr
356,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
601,83 Tr
604,26 Tr
623,97 Tr
632,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,15 Tr
48,43 Tr
65,09 Tr
80,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 Tr
1,42 Tr
1,24 Tr
7,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,38 Tr
78,72 Tr
72,96 Tr
83,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,43 Tr
78,76 Tr
72,96 Tr
80,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,48 Tr
-1,29 Tr
7,95 Tr
17,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,41%
-1,64%
10,90%
21,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,90 Tr
80,01 Tr
65,00 Tr
65,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,06%
12,26%
9,43%
9,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,51 Tr
8,72 Tr
2,33 Tr
4,61 Tr
Chi phí lãi suất
-3,19 Tr
-3,24 Tr
-3,04 Tr
-2,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,32 Tr
5,48 Tr
-709,00 N
1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,93 Tr
70,94 Tr
86,31 Tr
99,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
55,00 N
37,00 N
8,00 N
-2,70 Tr
Các ứng dụng của Google