Finance

Danh sách
Tại sao 3668 giảm 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
3668:TYO
Colopl
397,00 ¥
-2,70%
(-11,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:49:44 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3668...
Mở
408 ¥
Cao
408 ¥
Thấp
396 ¥
Vốn hoá thị trường
51,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
528,87 N
Khối lượng
584,30 N
Chỉ số P/E
28,37
Cao nhất trong 52 tuần
484 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
347 ¥
EPS
14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
408 ¥
Cao
408 ¥
Thấp
396 ¥
Vốn hoá thị trường
51,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
528,87 N
Khối lượng
584,30 N
Chỉ số P/E
28,37
Cao nhất trong 52 tuần
484 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
347 ¥
EPS
14 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Colopl
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcolopl.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,94 T
4,77 T
5,32 T
5,61 T
Giá vốn hàng bán
5,08 T
3,70 T
3,62 T
3,80 T
Chi phí doanh thu
5,08 T
3,70 T
3,62 T
3,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,16 T
1,08 T
1,02 T
Chi phí hoạt động
1,46 T
1,16 T
1,08 T
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
6,54 T
4,86 T
4,70 T
4,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
394,00 Tr
-86,00 Tr
620,00 Tr
788,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
11,00 Tr
7,00 Tr
-33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
730,00 Tr
270,00 Tr
958,00 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
714,00 Tr
481,00 Tr
946,00 Tr
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
436,00 Tr
100,00 Tr
303,00 Tr
420,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,73%
37,04%
31,63%
38,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
295,00 Tr
170,00 Tr
655,00 Tr
679,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,25%
3,56%
12,32%
12,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
108,00 Tr
115,00 Tr
132,00 Tr
116,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
100,00 Tr
114,00 Tr
131,00 Tr
115,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
452,75 Tr
-27,25 Tr
707,50 Tr
846,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google