Finance

Danh sách
3668:HKG
Yancoal Australia Ltd
31,86 HK$
-0,50%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3668...
Mở
32,20 HK$
Cao
32,46 HK$
Thấp
31,84 HK$
Vốn hoá thị trường
42,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
1,36 Tr
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,39 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
26,20
Cao nhất trong 52 tuần
49,08 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,40 HK$
EPS
1,22 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,82 T
Số nhân viên
4 N
Mở
32,20 HK$
Cao
32,46 HK$
Thấp
31,84 HK$
Vốn hoá thị trường
42,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
1,36 Tr
Cổ tức
4,84%
Cổ tức hằng quý
0,39 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
26,20
Cao nhất trong 52 tuần
49,08 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,40 HK$
EPS
1,22 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,82 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yancoal is an Australian coal mining company operating mines in New South Wales, Queensland and Western Australia. A dual-listed company on the Australian Securities Exchange and the Hong Kong Stock Exchange, Yancoal is majority owned by the Yankuang Group. Wikipedia
Giới thiệu về Yancoal Australia Ltd
Giám đốc điều hànhDavid Moult
Số nhân viên3,9 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
1,51 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,65 T
1,51 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
944,50 Tr
944,50 Tr
933,00 Tr
933,00 Tr
Chi phí doanh thu
944,50 Tr
944,50 Tr
933,00 Tr
933,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,00 Tr
207,00 Tr
218,00 Tr
218,00 Tr
Chi phí hoạt động
538,00 Tr
538,00 Tr
518,50 Tr
518,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,48 T
1,45 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,50 Tr
165,50 Tr
60,50 Tr
60,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,50 Tr
10,50 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,00 Tr
192,00 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
214,00 Tr
214,00 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,50 Tr
53,50 Tr
19,50 Tr
19,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,86%
27,86%
69,64%
69,64%
Chi phí hoạt động khác
133,50 Tr
133,50 Tr
79,50 Tr
79,50 Tr
Thu nhập ròng
138,50 Tr
138,50 Tr
8,50 Tr
8,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,40%
8,40%
0,56%
0,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
197,50 Tr
197,50 Tr
221,00 Tr
221,00 Tr
EBITDA
353,50 Tr
353,50 Tr
273,50 Tr
273,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google