Finance

Danh sách
3665:TPE
Bizlink Holding Inc
2.360,00 NT$
+1,94%
(+45,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3665...
Mở
2.335,00 NT$
Cao
2.400,00 NT$
Thấp
2.300,00 NT$
Vốn hoá thị trường
501,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
3,85 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2023
Chỉ số P/E
43,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.010,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 NT$
EPS
54,28 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,52 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.335,00 NT$
Cao
2.400,00 NT$
Thấp
2.300,00 NT$
Vốn hoá thị trường
501,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cổ tức
0,65%
Cổ tức hằng quý
3,85 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2023
Chỉ số P/E
43,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.010,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000,00 NT$
EPS
54,28 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,52 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bizlink Holding Inc
Giám đốc điều hànhFelix Teng
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
15,20 NT$ / 14,94 NT$
+1,74%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
23,28 T / 23,36 T
-0,35%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,41 T
19,78 T
20,86 T
23,28 T
Giá vốn hàng bán
12,29 T
13,46 T
14,86 T
16,13 T
Chi phí doanh thu
12,29 T
13,46 T
14,86 T
16,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
449,99 Tr
475,59 Tr
536,52 Tr
562,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,06 T
2,20 T
2,38 T
2,57 T
Chi phí hoạt động
2,53 T
2,68 T
2,89 T
3,14 T
Tổng chi phí hoạt động
14,82 T
16,15 T
17,76 T
19,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,60 T
3,63 T
3,11 T
4,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,51 Tr
89,07 Tr
95,65 Tr
26,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,47 T
3,40 T
3,04 T
3,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,47 T
3,51 T
3,03 T
3,90 T
Chi phí thuế thu nhập
836,86 Tr
664,13 Tr
769,75 Tr
916,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,14%
19,51%
25,29%
23,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,63 T
2,74 T
2,27 T
2,98 T
Biên lợi nhuận ròng
14,28%
13,85%
10,90%
12,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,51
14,10
11,61
15,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,46 Tr
141,42 Tr
153,02 Tr
139,94 Tr
Chi phí lãi suất
-100,28 Tr
-180,10 Tr
-180,90 Tr
-181,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,82 Tr
-38,68 Tr
-27,88 Tr
-41,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,07 T
4,15 T
3,64 T
4,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,17 Tr
14,81 Tr
6,38 Tr
5,37 Tr
Các ứng dụng của Google