Finance

Danh sách
3663:TYO
CELSYS Inc
1.807,00 ¥
+1,75%
(+31,00) 1 ngày
1 thg 10, 13:40:23 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3663...
Mở
1.794 ¥
Cao
1.809 ¥
Thấp
1.772 ¥
Vốn hoá thị trường
59,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,95 N
Khối lượng
130,40 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.114 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.242 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,80 Tr
Số nhân viên
260
Mở
1.794 ¥
Cao
1.809 ¥
Thấp
1.772 ¥
Vốn hoá thị trường
59,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,95 N
Khối lượng
130,40 N
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.114 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.242 ¥
EPS
77 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,80 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CELSYS Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcelsys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,25 T
2,48 T
2,80 T
2,76 T
Giá vốn hàng bán
897,99 Tr
-
854,18 Tr
839,69 Tr
Chi phí doanh thu
897,99 Tr
-
854,18 Tr
839,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
649,00 Tr
-
738,22 Tr
909,55 Tr
Chi phí hoạt động
649,00 Tr
-
738,22 Tr
909,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
-
1,59 T
1,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
702,18 Tr
-
1,21 T
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,66 Tr
-
7,00 N
190,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
695,53 Tr
-
1,21 T
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
695,53 Tr
-
1,21 T
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
206,06 Tr
-
399,87 Tr
338,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,63%
-
32,95%
32,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
489,47 Tr
-
813,80 Tr
689,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,76%
-
29,02%
24,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,80 Tr
-
5,28 Tr
26,50 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,80 Tr
-
5,28 Tr
26,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
866,66 Tr
-
1,38 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google