Finance

Danh sách
3662:TYO
Ateam Holdings Co Ltd
904,00 ¥
-1,74%
(-16,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3662...
Mở
912 ¥
Cao
913 ¥
Thấp
904 ¥
Vốn hoá thị trường
17,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,31 N
Khối lượng
73,00 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.291 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
885 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,51 Tr
Số nhân viên
783
Mở
912 ¥
Cao
913 ¥
Thấp
904 ¥
Vốn hoá thị trường
17,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,31 N
Khối lượng
73,00 N
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
51,81
Cao nhất trong 52 tuần
1.291 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
885 ¥
EPS
17 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,51 Tr
Số nhân viên
783
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ateam Inc. is a provider of mobile content and websites based in Nagoya, Japan. Ateam Inc. has three primary divisions: Lifestyle Support Business, Entertainment Business and E-Commerce Business. The Lifestyle Support Business engages in the planning, development and operation of various online services that allow users to gather and compare information for daily use. The Entertainment Business engages in the planning, development and operation of game and tool applications primarily for smart devices. The E-Commerce Business engages in the planning, development and operation of an online bicycle store under the name "cyma". Mainly advertise on radio commercials. Prefixed Serif of "Ateam of time" at the beginning of commercial is characterized. Re-listed on the First Section of the Tokyo Stock Exchange 233 days after the TSE Mothers listing on April 4, 2012, is considered the fastest re-listing ever. Wikipedia
Giới thiệu về Ateam Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên783
Ngày thành lập29 thg 2, 2000
Trụ sở chínhNagoya, Aichi, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang weba-tm.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
-
-
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-
-
Biên lợi nhuận ròng
5,34%
-1,14%
1,92%
0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google