Finance

Danh sách
Tại sao 3661 tăng 4,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
3661:TYO
M-up Holdings Inc
852,00 ¥
+4,67%
(+38,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3661...
Mở
817 ¥
Cao
853 ¥
Thấp
811 ¥
Vốn hoá thị trường
62,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,36 N
Khối lượng
545,80 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.052 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
590 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,02 Tr
Số nhân viên
362
Mở
817 ¥
Cao
853 ¥
Thấp
811 ¥
Vốn hoá thị trường
62,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,36 N
Khối lượng
545,80 N
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.052 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
590 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,02 Tr
Số nhân viên
362
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M-up Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên362
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,69 T
8,36 T
8,25 T
9,02 T
Giá vốn hàng bán
5,40 T
6,00 T
6,30 T
6,27 T
Chi phí doanh thu
5,40 T
6,00 T
6,30 T
6,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
981,00 Tr
1,04 T
963,00 Tr
1,14 T
Chi phí hoạt động
980,00 Tr
1,04 T
961,00 Tr
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
6,38 T
7,04 T
7,26 T
7,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 T
1,31 T
991,00 Tr
1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
13,00 Tr
48,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,44 T
770,00 Tr
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,44 T
1,15 T
1,71 T
Chi phí thuế thu nhập
459,00 Tr
509,00 Tr
221,00 Tr
507,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,14%
-
28,70%
38,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
840,00 Tr
839,00 Tr
431,00 Tr
666,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,92%
-
5,22%
7,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
33,00 Tr
54,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
29,00 Tr
33,00 Tr
54,00 Tr
42,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,36 T
1,40 T
1,04 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google