Finance

Danh sách
3660:TYO
Istyle Inc
469,00 ¥
-0,64%
(-3,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3660...
Mở
474 ¥
Cao
476 ¥
Thấp
466 ¥
Vốn hoá thị trường
48,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
767,80 N
Chỉ số P/E
19,00
Cao nhất trong 52 tuần
569 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
355 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
474 ¥
Cao
476 ¥
Thấp
466 ¥
Vốn hoá thị trường
48,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
767,80 N
Chỉ số P/E
19,00
Cao nhất trong 52 tuần
569 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
355 ¥
EPS
25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Istyle Inc
Giám đốc điều hànhTetsurō Yoshimatsu | Tetsuro Yoshimatsu
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webistyle.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,44 T
21,65 T
19,60 T
22,11 T
Giá vốn hàng bán
10,39 T
12,87 T
11,09 T
12,87 T
Chi phí doanh thu
10,39 T
12,87 T
11,09 T
12,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,01 T
7,98 T
7,47 T
5,52 T
Chi phí hoạt động
7,01 T
7,98 T
7,47 T
8,04 T
Tổng chi phí hoạt động
17,40 T
20,85 T
18,56 T
20,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
801,00 Tr
1,04 T
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
12,00 Tr
15,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
817,00 Tr
1,16 T
1,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
817,00 Tr
1,16 T
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
399,00 Tr
248,00 Tr
407,00 Tr
202,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,00%
30,35%
35,12%
16,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
648,00 Tr
563,00 Tr
746,00 Tr
1,05 T
Biên lợi nhuận ròng
3,51%
2,60%
3,81%
4,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
3,00 Tr
9,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-19,00 Tr
-19,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-16,00 Tr
-10,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
2,52 T
EBITDA
1,56 T
1,39 T
1,57 T
1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google