Finance

Danh sách
Tại sao 3660 tăng 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
3660:HKG
Qfin Holdings Inc
24,40 HK$
+5,26%
(+1,22) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3660...
Mở
23,20 HK$
Cao
24,48 HK$
Thấp
23,26 HK$
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,69 N
Khối lượng
38,70 N
Cổ tức
19,92%
Cổ tức hằng quý
1,22 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
1,43
Cao nhất trong 52 tuần
106,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,70 HK$
EPS
17,03 HK$
Số nhân viên
4 N
Mở
23,20 HK$
Cao
24,48 HK$
Thấp
23,26 HK$
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,69 N
Khối lượng
38,70 N
Cổ tức
19,92%
Cổ tức hằng quý
1,22 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
1,43
Cao nhất trong 52 tuần
106,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,70 HK$
EPS
17,03 HK$
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qfin Holdings Inc
Giám đốc điều hànhHaisheng Wu
Số nhân viên3,56 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqfin.com
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
3,57 T / 3,76 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,21 T
4,09 T
3,91 T
3,57 T
Giá vốn hàng bán
1,82 T
2,12 T
2,20 T
1,75 T
Chi phí doanh thu
1,82 T
2,12 T
2,20 T
1,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
808,63 Tr
693,35 Tr
614,57 Tr
533,47 Tr
Chi phí hoạt động
909,50 Tr
763,67 Tr
634,93 Tr
653,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,73 T
2,89 T
2,84 T
2,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,47 T
1,21 T
1,07 T
1,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-739,77 Tr
-411,34 Tr
-89,91 Tr
-192,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,83 T
1,15 T
1,14 T
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,83 T
882,47 Tr
1,03 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
398,83 Tr
136,51 Tr
260,72 Tr
691,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,78%
11,84%
22,86%
63,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,44 T
1,02 T
883,32 Tr
405,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,58%
24,91%
22,60%
11,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,62 Tr
54,97 Tr
33,98 Tr
28,37 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
82,62 Tr
54,97 Tr
33,98 Tr
28,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,49 T
1,22 T
1,09 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google