Finance

Danh sách
3657:TYO
Pole To Win Holdings Inc
328,00 ¥
-1,50%
(-5,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3657...
Mở
332 ¥
Cao
332 ¥
Thấp
326 ¥
Vốn hoá thị trường
12,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,83 N
Khối lượng
163,20 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
396 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
281 ¥
EPS
-75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
332 ¥
Cao
332 ¥
Thấp
326 ¥
Vốn hoá thị trường
12,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,83 N
Khối lượng
163,20 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Cao nhất trong 52 tuần
396 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
281 ¥
EPS
-75 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,92 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pole To Win Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,95 N
Ngày thành lập2 thg 2, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webphd.inc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
12,32 T
11,84 T
11,24 T
11,79 T
Giá vốn hàng bán
9,50 T
9,36 T
8,51 T
8,80 T
Chi phí doanh thu
9,50 T
9,36 T
8,51 T
8,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,43 T
2,90 T
2,47 T
2,42 T
Chi phí hoạt động
2,43 T
2,90 T
2,47 T
2,42 T
Tổng chi phí hoạt động
11,94 T
12,25 T
10,97 T
11,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
385,56 Tr
-414,73 Tr
266,06 Tr
563,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,31 Tr
-7,42 Tr
6,70 Tr
35,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
468,24 Tr
-3,76 T
469,05 Tr
514,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
553,18 Tr
-592,16 Tr
496,24 Tr
523,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
313,58 Tr
-516,59 Tr
288,86 Tr
263,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
66,97%
13,75%
61,58%
51,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
155,20 Tr
-3,24 T
180,43 Tr
251,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,26%
-27,38%
1,61%
2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
33,85 Tr
6,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,52 Tr
-42,77 Tr
-30,92 Tr
-14,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,52 Tr
-8,92 Tr
-24,75 Tr
-14,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-91,23 Tr
589,84 Tr
734,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google