Finance

Danh sách
3656:TYO
KLab
173,00 ¥
+0,58%
(+1,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3656...
Mở
174 ¥
Cao
174 ¥
Thấp
171 ¥
Vốn hoá thị trường
14,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
446 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
171 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,16 Tr
Số nhân viên
322
Mở
174 ¥
Cao
174 ¥
Thấp
171 ¥
Vốn hoá thị trường
14,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,74 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Chỉ số P/E
21,97
Cao nhất trong 52 tuần
446 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
171 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,16 Tr
Số nhân viên
322
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KLab
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên322
Ngày thành lập1 thg 8, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webklab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
1,92 T
1,71 T
3,26 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,68 T
1,57 T
1,98 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,68 T
1,57 T
1,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
488,22 Tr
353,26 Tr
587,40 Tr
788,60 Tr
Chi phí hoạt động
488,22 Tr
681,26 Tr
587,40 Tr
788,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 T
2,37 T
2,16 T
2,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-212,38 Tr
-443,57 Tr
-453,66 Tr
493,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-104,20 Tr
-40,70 Tr
-52,59 Tr
42,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
817,22 Tr
-189,10 Tr
-495,91 Tr
400,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-296,10 Tr
-374,05 Tr
-495,91 Tr
592,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,17 Tr
12,18 Tr
13,33 Tr
16,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,28%
-6,44%
-2,69%
4,16%
Chi phí hoạt động khác
-
348,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
774,05 Tr
-201,28 Tr
-509,24 Tr
384,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,67%
-10,47%
-29,85%
11,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,88 Tr
265,00 N
8,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,08 Tr
-851,00 N
-1,34 Tr
-1,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
797,00 N
-586,00 N
7,62 Tr
-1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-427,82 Tr
-437,91 Tr
573,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google