Finance

Danh sách
Tại sao 3653 tăng 5,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
3653:TPE
Jentech Precision Industrial Co Ltd
7.165,00 NT$
+5,29%
(+360,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3653...
Mở
6.800,00 NT$
Cao
7.245,00 NT$
Thấp
6.775,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
1,63 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
5,43 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
162,40
Cao nhất trong 52 tuần
7.440,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.940,00 NT$
EPS
44,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6.800,00 NT$
Cao
7.245,00 NT$
Thấp
6.775,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
1,63 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
5,43 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
162,40
Cao nhất trong 52 tuần
7.440,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.940,00 NT$
EPS
44,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,32 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jentech Precision Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
15,78 NT$ / 13,56 NT$
+16,34%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
7,27 T / 6,98 T
+4,19%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,07 T
5,27 T
5,31 T
7,27 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
3,10 T
3,09 T
3,87 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
3,10 T
3,09 T
3,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
193,78 Tr
202,02 Tr
197,24 Tr
234,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
297,45 Tr
324,41 Tr
322,84 Tr
421,35 Tr
Chi phí hoạt động
491,23 Tr
526,43 Tr
520,09 Tr
655,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,59 T
3,62 T
3,61 T
4,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
1,65 T
1,70 T
2,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
642,00 N
2,08 Tr
3,45 Tr
2,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,72 T
1,82 T
1,78 T
2,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 T
1,82 T
1,78 T
2,77 T
Chi phí thuế thu nhập
355,81 Tr
378,76 Tr
371,06 Tr
512,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,65%
20,85%
20,90%
18,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,36 T
1,43 T
1,40 T
2,32 T
Biên lợi nhuận ròng
26,75%
27,10%
26,36%
31,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,07
9,76
9,00
15,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,92 Tr
28,90 Tr
24,54 Tr
37,09 Tr
Chi phí lãi suất
-23,89 Tr
-7,70 Tr
-382,00 N
-359,00 N
Chi phí lãi suất ròng
21,03 Tr
21,19 Tr
24,16 Tr
36,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,63 T
1,81 T
1,86 T
2,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-206,00 N
1,11 Tr
-216,00 N
-129,00 N
Các ứng dụng của Google