Finance

Danh sách
3652:TPE
Unitech Electronics Co Ltd
35,25 NT$
+0,28%
(+0,100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3652...
Mở
35,45 NT$
Cao
35,45 NT$
Thấp
34,70 NT$
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,64 N
Khối lượng
55,54 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,16
Cao nhất trong 52 tuần
43,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,80 NT$
EPS
2,05 NT$
Số nhân viên
430
Mở
35,45 NT$
Cao
35,45 NT$
Thấp
34,70 NT$
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,64 N
Khối lượng
55,54 N
Cổ tức
3,39%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,16
Cao nhất trong 52 tuần
43,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,80 NT$
EPS
2,05 NT$
Số nhân viên
430
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unitech Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên430
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webute.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
638,97 Tr
626,28 Tr
620,78 Tr
760,87 Tr
Giá vốn hàng bán
417,02 Tr
425,36 Tr
404,02 Tr
499,79 Tr
Chi phí doanh thu
417,02 Tr
425,36 Tr
404,02 Tr
499,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,98 Tr
40,50 Tr
36,45 Tr
39,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,75 Tr
143,99 Tr
148,22 Tr
155,96 Tr
Chi phí hoạt động
181,51 Tr
185,12 Tr
184,47 Tr
197,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
598,53 Tr
610,48 Tr
588,49 Tr
697,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,44 Tr
15,80 Tr
32,29 Tr
63,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,28 Tr
3,93 Tr
1,45 Tr
3,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,74 Tr
32,22 Tr
36,40 Tr
68,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,73 Tr
46,72 Tr
36,38 Tr
68,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,55 Tr
1,94 Tr
6,17 Tr
13,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,54%
6,02%
16,94%
20,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,08 Tr
30,19 Tr
30,13 Tr
54,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,27%
4,82%
4,85%
7,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,30 Tr
5,91 Tr
2,54 Tr
1,23 Tr
Chi phí lãi suất
-337,00 N
-320,00 N
-345,00 N
-295,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,96 Tr
5,59 Tr
2,19 Tr
939,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,43 Tr
23,32 Tr
39,53 Tr
70,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
-15,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google