Finance

Danh sách
3645:TYO
Medical Net Inc
262,00 ¥
-0,38%
(-1,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3645...
Mở
265 ¥
Cao
269 ¥
Thấp
260 ¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,38 N
Khối lượng
32,30 N
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
321 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
225 ¥
EPS
15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,39 Tr
Số nhân viên
290
Mở
265 ¥
Cao
269 ¥
Thấp
260 ¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,38 N
Khối lượng
32,30 N
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
321 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
225 ¥
EPS
15 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,39 Tr
Số nhân viên
290
Giới thiệu về Medical Net Inc
Giám đốc điều hànhDai Hirakawa
Số nhân viên290
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,56 T
1,77 T
1,62 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,27 T
1,14 T
1,27 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,27 T
1,14 T
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
482,00 Tr
430,00 Tr
451,00 Tr
441,00 Tr
Chi phí hoạt động
482,00 Tr
430,00 Tr
451,00 Tr
441,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,54 T
1,70 T
1,59 T
1,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
69,00 Tr
27,00 Tr
71,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-10,00 Tr
9,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,00 Tr
112,00 Tr
61,00 Tr
34,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,00 Tr
111,00 Tr
61,00 Tr
44,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,00 Tr
36,00 Tr
22,00 Tr
20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,29%
32,14%
36,07%
58,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,00 Tr
69,00 Tr
35,00 Tr
12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,35%
3,90%
2,16%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,00 Tr
87,50 Tr
46,00 Tr
90,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google