Finance

Danh sách
3645:TPE
Taimide Technology Inc
74,30 NT$
-0,93%
(-0,70) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3645...
Mở
74,30 NT$
Cao
75,50 NT$
Thấp
74,10 NT$
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 Tr
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,83
Cao nhất trong 52 tuần
121,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,20 NT$
EPS
2,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,26 Tr
Số nhân viên
272
Mở
74,30 NT$
Cao
75,50 NT$
Thấp
74,10 NT$
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,11 Tr
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,83
Cao nhất trong 52 tuần
121,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
50,20 NT$
EPS
2,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,26 Tr
Số nhân viên
272
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taimide Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên272
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
617,49 Tr
558,53 Tr
564,14 Tr
680,56 Tr
Giá vốn hàng bán
464,35 Tr
383,52 Tr
365,99 Tr
408,60 Tr
Chi phí doanh thu
464,35 Tr
383,52 Tr
365,99 Tr
408,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,63 Tr
54,61 Tr
45,58 Tr
60,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,78 Tr
51,99 Tr
46,75 Tr
53,22 Tr
Chi phí hoạt động
104,28 Tr
107,00 Tr
91,92 Tr
113,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
568,64 Tr
490,52 Tr
457,91 Tr
522,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,86 Tr
68,01 Tr
106,23 Tr
158,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,65 Tr
-426,00 N
3,57 Tr
1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,24 Tr
95,65 Tr
119,24 Tr
161,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,56 Tr
95,80 Tr
120,48 Tr
161,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,40 Tr
17,47 Tr
31,70 Tr
47,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,19%
18,26%
26,58%
29,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
63,95 Tr
81,72 Tr
91,27 Tr
117,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,36%
14,63%
16,18%
17,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,17 Tr
721,00 N
1,46 Tr
Chi phí lãi suất
-7,88 Tr
-7,24 Tr
-6,13 Tr
-6,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,87 Tr
-5,07 Tr
-5,41 Tr
-4,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,52 Tr
153,11 Tr
192,02 Tr
244,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
323,00 N
151,00 N
1,24 Tr
-
Các ứng dụng của Google