Finance

Danh sách
3641:TYO
Papyless Co Ltd
1.000,00 ¥
-0,20%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3641...
Mở
1.003 ¥
Cao
1.004 ¥
Thấp
999 ¥
Vốn hoá thị trường
10,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
3,80 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.121 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
901 ¥
EPS
-2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
172
Mở
1.003 ¥
Cao
1.004 ¥
Thấp
999 ¥
Vốn hoá thị trường
10,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
3,80 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.121 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
901 ¥
EPS
-2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
172
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Papyless Co. Ltd., formerly known as Fuji Online Systems from 1995 to 2000, is a Japanese e-book distribution company first established on March 31, 1995. Papyless is the parent company of Renta!, a digital manga online rental service. Wikipedia
Giới thiệu về Papyless Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên172
Ngày thành lập31 thg 3, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpapy.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,86 T
3,60 T
3,69 T
3,67 T
Giá vốn hàng bán
2,06 T
1,96 T
2,00 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
2,06 T
1,96 T
2,00 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 T
1,71 T
1,63 T
1,70 T
Chi phí hoạt động
1,77 T
1,71 T
1,64 T
1,70 T
Tổng chi phí hoạt động
3,83 T
3,67 T
3,64 T
3,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
-74,00 Tr
49,00 Tr
-30,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,00 Tr
130,00 Tr
152,00 Tr
43,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,00 Tr
130,00 Tr
152,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,00 Tr
100,00 Tr
319,00 Tr
89,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
80,92%
76,92%
209,87%
206,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,00 Tr
62,00 Tr
-129,00 Tr
-16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,61%
1,72%
-3,50%
-0,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 Tr
13,00 Tr
20,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
13,00 Tr
20,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
8,00 Tr
-
EBITDA
34,00 Tr
-71,75 Tr
51,50 Tr
-27,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google