Finance

Danh sách
3639:TYO
Voltage Inc
223,00 ¥
-1,33%
(-3,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3639...
Mở
226 ¥
Cao
226 ¥
Thấp
222 ¥
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,01 N
Khối lượng
3,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
310 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
198 ¥
EPS
-12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,14 Tr
Số nhân viên
132
Mở
226 ¥
Cao
226 ¥
Thấp
222 ¥
Vốn hoá thị trường
1,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,01 N
Khối lượng
3,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
310 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
198 ¥
EPS
-12 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,14 Tr
Số nhân viên
132
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Voltage Inc. is a Japanese developer and publisher of interactive story apps, such as visual novels and otome games, for iOS and Android devices. They also previously developed games with their San Francisco based subsidiary Voltage Entertainment USA. Wikipedia
Giới thiệu về Voltage Inc
Giám đốc điều hànhYuzi Tsutani
Số nhân viên132
Ngày thành lậpthg 9 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvoltage.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
592,00 Tr
651,00 Tr
565,00 Tr
558,00 Tr
Giá vốn hàng bán
317,00 Tr
327,00 Tr
309,00 Tr
311,00 Tr
Chi phí doanh thu
317,00 Tr
327,00 Tr
309,00 Tr
311,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
335,00 Tr
340,00 Tr
315,00 Tr
286,00 Tr
Chi phí hoạt động
335,00 Tr
340,00 Tr
315,00 Tr
286,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
652,00 Tr
667,00 Tr
624,00 Tr
597,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-60,00 Tr
-16,00 Tr
-59,00 Tr
-39,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-51,00 Tr
10,00 Tr
-53,00 Tr
17,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-51,00 Tr
-
-53,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
10,00%
-1,89%
5,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-51,00 Tr
9,00 Tr
-54,00 Tr
16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,61%
1,38%
-9,56%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-47,75 Tr
-6,00 Tr
-46,75 Tr
-27,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google