Finance

Danh sách
3636:HKG
Yunnan Jinxun Resources Co Ltd
6,40 HK$
+1,51%
(+0,095) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3636...
Mở
6,38 HK$
Cao
6,54 HK$
Thấp
6,02 HK$
Vốn hoá thị trường
974,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
169,56 N
Khối lượng
313,40 N
Cổ tức
8,33%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
1,92
Cao nhất trong 52 tuần
20,72 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,01 HK$
EPS
3,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,38 HK$
Cao
6,54 HK$
Thấp
6,02 HK$
Vốn hoá thị trường
974,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
169,56 N
Khối lượng
313,40 N
Cổ tức
8,33%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
1,92
Cao nhất trong 52 tuần
20,72 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,01 HK$
EPS
3,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunnan Jinxun Resources Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjinxunec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
653,64 Tr
653,64 Tr
722,67 Tr
722,67 Tr
Giá vốn hàng bán
523,15 Tr
523,15 Tr
493,50 Tr
493,50 Tr
Chi phí doanh thu
523,15 Tr
523,15 Tr
493,50 Tr
493,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
5,66 Tr
5,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,23 Tr
41,23 Tr
39,20 Tr
39,20 Tr
Chi phí hoạt động
14,01 Tr
14,01 Tr
66,76 Tr
66,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
537,16 Tr
537,16 Tr
560,25 Tr
560,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,48 Tr
116,48 Tr
162,41 Tr
162,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-756,50 N
-756,50 N
-11,19 Tr
-11,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,16 Tr
118,16 Tr
159,01 Tr
159,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,16 Tr
118,16 Tr
158,37 Tr
158,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,24 Tr
21,24 Tr
43,90 Tr
43,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,98%
17,98%
27,61%
27,61%
Chi phí hoạt động khác
-27,22 Tr
-27,22 Tr
21,92 Tr
21,92 Tr
Thu nhập ròng
96,92 Tr
96,92 Tr
115,10 Tr
115,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,83%
14,83%
15,93%
15,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,50 N
82,50 N
17,29 Tr
17,29 Tr
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-2,92 Tr
-3,81 Tr
-3,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,84 Tr
-2,84 Tr
13,48 Tr
13,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
126,98 Tr
126,98 Tr
177,37 Tr
177,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00
-500,00
35,54 N
35,54 N
Các ứng dụng của Google