Finance

Danh sách
3632:TYO
Gree Holdings Inc
415,00 ¥
-1,66%
(-7,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3632...
Mở
420 ¥
Cao
423 ¥
Thấp
415 ¥
Vốn hoá thị trường
74,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
561,20 N
Khối lượng
459,40 N
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,49
Cao nhất trong 52 tuần
439 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
357 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
420 ¥
Cao
423 ¥
Thấp
415 ¥
Vốn hoá thị trường
74,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
561,20 N
Khối lượng
459,40 N
Cổ tức
5,30%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
17,49
Cao nhất trong 52 tuần
439 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
357 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,78 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GREE Holdings, Inc. is a Japanese social media and video game company with headquarters in the Roppongi Hills Mori Tower in Roppongi, Tokyo. It has been operating the social network service GREE since its establishment in December 2004. Wikipedia
Giới thiệu về Gree Holdings Inc
Giám đốc điều hànhTanaka Yoshikazu
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập4 thg 3, 2004
Trụ sở chínhTôkyô, Kanto Region, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webhd.gree.net
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
12,88 T / 13,03 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,76 T
12,71 T
12,97 T
12,88 T
Giá vốn hàng bán
6,46 T
7,13 T
6,84 T
6,45 T
Chi phí doanh thu
6,46 T
7,13 T
6,84 T
6,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,24 T
5,18 T
5,18 T
4,83 T
Chi phí hoạt động
5,24 T
5,18 T
5,18 T
4,83 T
Tổng chi phí hoạt động
11,70 T
12,31 T
12,02 T
11,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
401,00 Tr
952,00 Tr
1,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
-9,00 Tr
-219,00 Tr
-40,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,80 T
553,00 Tr
1,14 T
1,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,36 T
852,00 Tr
995,00 Tr
1,72 T
Chi phí thuế thu nhập
740,00 Tr
389,00 Tr
496,00 Tr
-182,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,23%
70,34%
43,70%
-9,89%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,08 T
153,00 Tr
681,00 Tr
2,18 T
Biên lợi nhuận ròng
8,44%
1,20%
5,25%
16,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
129,00 Tr
102,00 Tr
124,00 Tr
142,00 Tr
Chi phí lãi suất
-58,00 Tr
-52,00 Tr
-50,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
71,00 Tr
50,00 Tr
74,00 Tr
93,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
501,50 Tr
1,03 T
1,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google