Trang chủ363250 • KOSDAQ
add
Genesystem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.370,00 ₩ - 6.640,00 ₩
Phạm vi một năm
3.480,00 ₩ - 11.460,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
49,50 T KRW
Số lượng trung bình
79,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,93%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,50 Tr | 29,36% |
Chi phí hoạt động | 1,61 T | -22,94% |
Thu nhập ròng | -5,92 T | -103,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,74 N | -57,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,92 T | 1,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 T | -75,65% |
Tổng tài sản | 14,40 T | -51,86% |
Tổng nợ | 6,65 T | -17,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,92 T | -103,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,60 T | 19,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,71 Tr | 74,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,03 Tr | 83,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,66 T | 27,33% |
Dòng tiền tự do | -559,33 Tr | 49,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
54