Finance

Danh sách
3623:TYO
Billing System Corp
1.234,00 ¥
-0,96%
(-12,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3623...
Mở
1.242 ¥
Cao
1.250 ¥
Thấp
1.234 ¥
Vốn hoá thị trường
8,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,36 N
Khối lượng
10,20 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
959 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,19 Tr
Số nhân viên
97
Mở
1.242 ¥
Cao
1.250 ¥
Thấp
1.234 ¥
Vốn hoá thị trường
8,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,36 N
Khối lượng
10,20 N
Cổ tức
2,09%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
959 ¥
EPS
82 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,19 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Billing System Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập5 thg 6, 2000
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,22 T
1,37 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
719,00 Tr
751,00 Tr
787,00 Tr
783,00 Tr
Chi phí doanh thu
719,00 Tr
751,00 Tr
787,00 Tr
783,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
242,00 Tr
254,00 Tr
308,00 Tr
281,00 Tr
Chi phí hoạt động
242,00 Tr
254,00 Tr
308,00 Tr
281,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
961,00 Tr
1,00 T
1,10 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,00 Tr
211,00 Tr
276,00 Tr
154,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
157,00 Tr
167,00 Tr
283,00 Tr
160,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,00 Tr
218,00 Tr
283,00 Tr
160,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,00 Tr
25,00 Tr
95,00 Tr
52,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,76%
14,97%
33,57%
32,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,00 Tr
136,00 Tr
181,00 Tr
102,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,67%
11,18%
13,20%
8,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,00 Tr
221,75 Tr
286,75 Tr
163,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google