Trang chủ362320 • KOSDAQ
add
ChungdamGlobal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.840,00 ₩ - 5.020,00 ₩
Phạm vi một năm
4.590,00 ₩ - 11.280,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
105,44 T KRW
Số lượng trung bình
68,93 N
Tỷ số P/E
53,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,90 T | — |
Chi phí hoạt động | 17,61 T | — |
Thu nhập ròng | -3,05 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | -4,37 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,69 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,08 T | 16,24% |
Tổng tài sản | 207,36 T | 10,07% |
Tổng nợ | 90,19 T | -11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,05 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,28 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,70 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,69 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,03 T | — |
Dòng tiền tự do | -8,81 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
64