Finance

Danh sách
3622:TPE
Công ty TNHH Young Fast Optoelectronics
46,20 NT$
-1,81%
(-0,85) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:35 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3622...
Mở
46,70 NT$
Cao
47,70 NT$
Thấp
46,15 NT$
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,94 N
Khối lượng
286,94 N
Cổ tức
6,93%
Cổ tức hằng quý
0,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,08
Cao nhất trong 52 tuần
73,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,50 NT$
EPS
5,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,33 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
46,70 NT$
Cao
47,70 NT$
Thấp
46,15 NT$
Vốn hoá thị trường
6,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
337,94 N
Khối lượng
286,94 N
Cổ tức
6,93%
Cổ tức hằng quý
0,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,08
Cao nhất trong 52 tuần
73,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,50 NT$
EPS
5,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
151,33 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH Young Fast Optoelectronics
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,97 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyfo.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
484,46 Tr
431,01 Tr
363,42 Tr
421,72 Tr
Giá vốn hàng bán
263,22 Tr
260,61 Tr
223,75 Tr
266,06 Tr
Chi phí doanh thu
263,22 Tr
260,61 Tr
223,75 Tr
266,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,27 Tr
10,94 Tr
9,32 Tr
8,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,56 Tr
85,74 Tr
53,91 Tr
53,35 Tr
Chi phí hoạt động
62,42 Tr
96,48 Tr
63,16 Tr
62,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
325,64 Tr
357,10 Tr
286,91 Tr
328,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,82 Tr
73,92 Tr
76,51 Tr
93,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,59 Tr
20,17 Tr
19,28 Tr
19,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
445,91 Tr
217,41 Tr
174,19 Tr
40,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
342,87 Tr
123,09 Tr
133,40 Tr
157,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,23 Tr
25,33 Tr
3,95 Tr
33,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,62%
11,65%
2,27%
81,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
424,12 Tr
181,43 Tr
165,29 Tr
1,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
87,54%
42,09%
45,48%
0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,77 Tr
2,89 Tr
1,67 Tr
8,14 Tr
Chi phí lãi suất
-718,00 N
-707,00 N
-696,00 N
-679,00 N
Chi phí lãi suất ròng
143,05 Tr
2,18 Tr
971,00 N
7,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
185,35 Tr
99,18 Tr
104,45 Tr
121,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-9,00 N
-
-704,00 N
Các ứng dụng của Google