Finance

Danh sách
Tại sao 3617 tăng 7,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
3617:TPE
Cyber Power Systems Inc
258,50 NT$
+7,04%
(+17,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3617...
Mở
244,50 NT$
Cao
259,00 NT$
Thấp
244,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,46 N
Khối lượng
1,02 Tr
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
267,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,50 NT$
EPS
20,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
244,50 NT$
Cao
259,00 NT$
Thấp
244,00 NT$
Vốn hoá thị trường
24,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,46 N
Khối lượng
1,02 Tr
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
267,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
166,50 NT$
EPS
20,61 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cyber Power Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,35 T
2,76 T
2,93 T
3,34 T
Giá vốn hàng bán
1,49 T
1,34 T
1,35 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,49 T
1,34 T
1,35 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
114,61 Tr
109,43 Tr
116,59 Tr
120,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
985,78 Tr
1,05 T
988,92 Tr
1,05 T
Chi phí hoạt động
1,12 T
1,15 T
1,10 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
2,62 T
2,48 T
2,46 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
736,18 Tr
280,34 Tr
476,84 Tr
922,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,21 Tr
22,20 Tr
15,37 Tr
15,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
845,91 Tr
375,93 Tr
521,77 Tr
910,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
846,96 Tr
374,62 Tr
522,02 Tr
910,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
179,03 Tr
96,06 Tr
118,65 Tr
238,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,16%
25,55%
22,74%
26,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
660,75 Tr
269,96 Tr
388,95 Tr
658,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,70%
9,77%
13,27%
19,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,01
2,83
4,10
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,34 Tr
29,92 Tr
21,42 Tr
33,19 Tr
Chi phí lãi suất
-10,38 Tr
-9,43 Tr
-9,52 Tr
-9,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,96 Tr
20,49 Tr
11,90 Tr
23,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
764,64 Tr
308,70 Tr
504,65 Tr
949,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,00 N
-566,00 N
-52,00 N
-4,00 N
Các ứng dụng của Google